Thông số kỹ thuật chính (GEN2‑LB‑EU 7–14K)
1. Đầu vào PV (DC)
- Số MPPT: 3 MPPT độc lập (1:1:1)
- Công suất PV tối đa: 12–18 kW (tùy model)
- Điện áp DC tối đa: 550 V
- Điện áp danh định: 340 V
- Dải MPPT: 120 – 440 V
- Điện áp khởi động: 100 V
- Dòng MPPT tối đa: 26A / 15A / 15A
2. Pin lưu trữ
- Loại pin: Lithium‑ion / Lead‑acid
- Điện áp pin danh định: 48 V
- Dải điện áp pin: 40 – 60 V
- Dòng sạc/xả tối đa: 147 – 250 A
- Công suất sạc/xả tối đa: 7 – 12 kW
- Tính năng Force‑Wake‑Up Pin từ PV: Có
3. AC – Hòa lưới & Backup (UPS)
- Điện áp hệ thống: 230 V – 1 pha
- Tần số: 50 / 60 Hz
- Công suất đầu ra định mức: 7–14 kW
- Hệ số công suất: 0.99 (điều chỉnh ±0.8)
- Dòng AC passthrough tối đa: 80 A
- Thời gian chuyển mạch UPS: 10 ms (đơn máy) / 20 ms (song song)
- Dạng sóng: Sin chuẩn, THDv < 3%
4. Hiệu suất
- Hiệu suất MPPT: 99.9%
- Hiệu suất tối đa: 97.5%
- Hiệu suất sạc/xả pin: ≈ 95%
5. Cơ khí – giao tiếp – bảo vệ
- Chuẩn bảo vệ: IP66
- Nhiệt độ hoạt động: ‑25 ~ +60 °C
- Kích thước (W×H×D): 520 × 653 × 275 mm
- Trọng lượng: ≈ 47.5 kg
- Giao tiếp: RS485 / Wi‑Fi / CAN
- Màn hình: LCD màu cảm ứng
- Song song: tối đa 10 inverter.










TIEU CHUAN THI CONG - GIA HUNG SOLAR - 2025 2
Inverter độc lập
Inverter hòa lưới
Inverter lưu trữ - Hybrid
Pin lưu trữ điện
Tấm pin mặt trời
Tất cả







